한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곰살궂다
[ gomsalguttta ]
hòa nhã, ân cần, thân thiện
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
곰살궂다 / gomsalguttta /
tính từ

Hòa nhã, ân cần, thân thiện
다른 사람의 마음에 들게 행동이나 성격이 친절하고 다정하다.
Tính cách hay hành động rất hòa nhã và thân thiện làm vừa lòng người khác.
Tươm tất, kỹ lưỡng
성격이나 행동이 꼼꼼하고 자세하다.
Tính cách hay hành động rất tỉ mỉ và kỹ lưỡng.
Hoà nhã, tốt bụng, tử tế, ân cần, thân ái, dịu dàng, thoải mái.
Từ đồng nghĩa:
곰살맞다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dịu dàng, ân cần
18:16 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thân thiện và tốt bụng
18:16 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng để chỉ tính cách con người
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý