한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곰지락
[ gomjirak ]
Chuyển động nhè nhẹ.
Các từ gợi ý
곰지락곰지락
【gomjirakkkomjirak】
đủng đỉnh
Chi tiết từ
곰지락 / gomjirak /
trạng từ
Chuyển động nhè nhẹ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm việc chậm chạp
18:33 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Thể hiện sự lề mề
18:33 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong bối cảnh không nghiêm túc
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý