한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곰탕
[ gomtang ]
(밥을 넣은) cơm canh xương bò.
곰탕
[ gomtang ]
Gomtang; món súp bò
Các từ gợi ý
꼬리곰탕
【kkorigomtang】
Kkorigomtang; canh xương đuôi bò, súp xương đuôi bò
Chi tiết từ
곰탕 / gomtang /
(밥을 넣은) cơm canh xương bò.
Từ đồng nghĩa:
곰국
Từ liên quan:
짜장 국밥 라볶이 식혜 사골 순댓국 게장 생면 찌개 찰밥 약밥 불닭 잡채 꼬리곰탕 명란 쌈밥 콩죽 갈비탕 짬뽕 순대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món súp từ thịt bò và xương
14:54 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Súp truyền thống phổ biến
14:54 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong bữa ăn gia đình
14:54 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý