한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곱다랗다
[ gopttarata ]
đẹp
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
곱다랗게
【gopdarake】
Một cách đẹp.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
곱다랗다 / gopttarata /
tính từ

Đẹp
얼굴이나 성질, 모습 등이 매우 곱다.
Gương mặt hay tính tình, hình dáng rất đẹp.
Còn nguyên, như cũ
그대로 온전하다.
Giữ nguyên trạng thái trước đó.
(아름답다) đẹp, duyên dáng, đáng yêu.
(고스란하다) còn nguyên, không bị ảnh hưởng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rực rỡ
15:38 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
đẹp đẽ
15:38 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng để mô tả màu sắc
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý