한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곱드러지다
[ goptteureojida ]
Ngã té xuống, té xấp xuống.
Các từ gợi ý
곱다
【goptta】
đẹp, thanh tao
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
뚫어지다
【ttureojida】
trở nên thủng, bị thủng
곱
【gop】
gấp đôi
비틀어지다
【biteureojida】
cong vẹo, xiên xẹo
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
뒤틀어지다
【dwiteureojida】
bị lệch
기울어지다
【giureojida】
nghiêng, lệch, dốc
떨어지다
【tteoreojida】
rơi, rớt
틀어지다
【teureojida】
vẹo
곱셈
【gopssem】
phép tính nhân, phép nhân
꾸드러지다
【kkudeureojida】
làm khô, làm cạn ráo.
구드러지다
【gudeureojida】
làm khô.
무지러지다
【mujireojida】
mòn đi, cùn đi.
Xem thêm
Chi tiết từ
곱드러지다 / goptteureojida /
động từ
Ngã té xuống, té xấp xuống.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rạn nứt
15:18 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
có vết nứt
15:18 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng cho bề mặt vật liệu
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý