JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곱드러지다
[ goptteureojida ]
Ngã té xuống, té xấp xuống.

Các từ gợi ý

곱다
【goptta】
đẹp, thanh tao
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
뚫어지다
【ttureojida】
trở nên thủng, bị thủng
곱
【gop】
gấp đôi
비틀어지다
【biteureojida】
cong vẹo, xiên xẹo
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
뒤틀어지다
【dwiteureojida】
bị lệch
기울어지다
【giureojida】
nghiêng, lệch, dốc
떨어지다
【tteoreojida】
rơi, rớt
틀어지다
【teureojida】
vẹo
곱셈
【gopssem】
phép tính nhân, phép nhân
꾸드러지다
【kkudeureojida】
làm khô, làm cạn ráo.
구드러지다
【gudeureojida】
làm khô.
무지러지다
【mujireojida】
mòn đi, cùn đi.
Xem thêm

Chi tiết từ

곱드러지다 / goptteureojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngã té xuống, té xấp xuống.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곱드러지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới