한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곳
[ got ]
nơi, chốn
Các từ gợi ý
속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
곳곳
【gotkkot】
nơi nơi, khắp nơi
곳곳이
【gotkkosi】
khắp nơi, mọi nơi
곳간
【gokkan || gotkkan】
kho thóc, kho lương thực
외딴곳
【oettangot || wettangot】
nơi hoang vắng, nơi xa xôi
곳집
【gotjip】
kho hàng, nhà kho.
곳간
【gotgan】
kho hàng, kho chứa đồ.
타곳
【tagot】
Nơi khác, chỗ khác.
저곳
【jeogot】
chỗ kia, nơi đó, chỗ đó
한곳
【hangot】
một nơi
많은 곳
【maneun got】
nhiều nơi
어느 곳이나
【eoneu godina】
mọi nơi
아픈 곳
【apeun got】
Điểm yếu, nỗi đau.
눈 둘 곳을 모르다
【nun dul godeul moreuda】
không biết nhìn vào đâu
밥은 열 곳에 가 먹어도 잠은 한 곳에서 자랬다
【babeun yeol gode ga meogeodo jameun han godeseo jaraetda】
(Cho dù cơm ăn ở mười nơi nhưng ngủ thì ngủ ở một chỗ), an cư lạc nghiệp
Xem thêm
Chi tiết từ
곳 / got /
danh từ


Nơi, chốn
일정한 장소나 위치.
Địa điểm hay vị trí nhất định.
Nơi, chốn, chỗ
추상적인 장소나 위치.
Địa điểm hay vị trí mang tính trừu tượng.
Chỗ, nơi
장소나 위치를 세는 단위.
Đơn vị đếm vị trí hay địa điểm.
(장소) nơi, chốn (좁은 곳)
Quang cảnh (현장)
Địa phương (지방).
Ví dụ:
곳곳에
ở nơi (nào đó)
곳에 따라 다르다
khác nhau tuỳ theo từng nơi.
숨을 곳
nơi ẩn náu
가는 곳마다
những nơi đi qua
Từ liên quan:
한곳 장소 것 그곳 사람
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nơi chốn
16:25 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
địa điểm
16:25 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong địa lý
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý