JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곳
[ got ]
nơi, chốn

Các từ gợi ý

속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
곳곳
【gotkkot】
nơi nơi, khắp nơi
곳곳이
【gotkkosi】
khắp nơi, mọi nơi
곳간
【gokkan || gotkkan】
kho thóc, kho lương thực
외딴곳
【oettangot || wettangot】
nơi hoang vắng, nơi xa xôi
곳집
【gotjip】
kho hàng, nhà kho.
곳간
【gotgan】
kho hàng, kho chứa đồ.
타곳
【tagot】
Nơi khác, chỗ khác.
저곳
【jeogot】
chỗ kia, nơi đó, chỗ đó
한곳
【hangot】
một nơi
많은 곳
【maneun got】
nhiều nơi
어느 곳이나
【eoneu godina】
mọi nơi
아픈 곳
【apeun got】
Điểm yếu, nỗi đau.
눈 둘 곳을 모르다
【nun dul godeul moreuda】
không biết nhìn vào đâu
밥은 열 곳에 가 먹어도 잠은 한 곳에서 자랬다
【babeun yeol gode ga meogeodo jameun han godeseo jaraetda】
(Cho dù cơm ăn ở mười nơi nhưng ngủ thì ngủ ở một chỗ), an cư lạc nghiệp
Xem thêm

Chi tiết từ

곳 / got /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nơi, chốn
일정한 장소나 위치.
Địa điểm hay vị trí nhất định.
icon Jaemy dictionary
Nơi, chốn, chỗ
추상적인 장소나 위치.
Địa điểm hay vị trí mang tính trừu tượng.
icon Jaemy dictionary
Chỗ, nơi
장소나 위치를 세는 단위.
Đơn vị đếm vị trí hay địa điểm.
icon Jaemy dictionary
(장소) nơi, chốn (좁은 곳)
icon Jaemy dictionary
Quang cảnh (현장)
icon Jaemy dictionary
Địa phương (지방).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

곳곳에

ở nơi (nào đó)

icon Jaemy dictionary

곳에 따라 다르다

khác nhau tuỳ theo từng nơi.

icon Jaemy dictionary

숨을 곳

nơi ẩn náu

icon Jaemy dictionary

가는 곳마다

những nơi đi qua

Từ liên quan:

한곳 장소 것 그곳 사람

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곳ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới