JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공갈을 놓다[때리다]
[ gonggareul nota[ttaerida] ]
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp

Các từ gợi ý

놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
때리다
【ttaerida】
đánh, đập
목(을) 놓아[놓고]
【mok(eul) noa[noko]】
khản cổ, khản giọng
공갈
【gonggal】
sự uy hiếp, sự đe dọa, sự hăm dọa
공갈하다
【gonggalhada】
uy hiếp, hăm dọa, đe dọa
손을 놓다
【soneul nota】
dừng tay
교편을 놓다
【gyopyeoneul nota】
bỏ nghề giáo
붓을 놓다
【budeul nota】
đặt bút xuống
말을 놓다
【mareul nota】
nói trống không, nói trổng, nói trỏng
귀청을 때리다
【gwicheongeul ttaerida】
(đánh vào màng nhĩ)
귓전을 때리다
【gwitjeoneul ttaerida】
đấm vào tai
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
Xem thêm

Chi tiết từ

공갈을 놓다[때리다] / gonggareul nota[ttaerida] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
남에게 겁을 주거나 위협을 하다.
Uy hiếp hay làm người khác sợ hãi.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공갈을 놓다[때리다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới