한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공갈을 놓다[때리다]
[ gonggareul nota[ttaerida] ]
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
Các từ gợi ý
놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
때리다
【ttaerida】
đánh, đập
목(을) 놓아[놓고]
【mok(eul) noa[noko]】
khản cổ, khản giọng
공갈
【gonggal】
sự uy hiếp, sự đe dọa, sự hăm dọa
공갈하다
【gonggalhada】
uy hiếp, hăm dọa, đe dọa
손을 놓다
【soneul nota】
dừng tay
교편을 놓다
【gyopyeoneul nota】
bỏ nghề giáo
붓을 놓다
【budeul nota】
đặt bút xuống
말을 놓다
【mareul nota】
nói trống không, nói trổng, nói trỏng
귀청을 때리다
【gwicheongeul ttaerida】
(đánh vào màng nhĩ)
귓전을 때리다
【gwitjeoneul ttaerida】
đấm vào tai
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
Xem thêm
Chi tiết từ
공갈을 놓다[때리다] / gonggareul nota[ttaerida] /
Đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
남에게 겁을 주거나 위협을 하다.
Uy hiếp hay làm người khác sợ hãi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đe dọa
18:37 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Bắt nạt, hăm dọa
18:37 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Trong bối cảnh xung đột
18:37 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý