한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공국
[ gongguk ]
công quốc.
Chi tiết từ
공국 / gongguk /
Công quốc.
Từ liên quan:
후국 대공국 백국 왕국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quốc gia công cộng
16:29 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thường dùng trong chính trị
16:29 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
liên quan đến chính phủ
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý