한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공규
[ gonggyu ]
phòng không chiếc bóng.
Chi tiết từ
공규 / gonggyu /
Phòng không chiếc bóng.
Ví dụ:
공규를 지키다
người vợ có cuộc sống cô đơn (cô phụ).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quy định công cộng
17:40 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Luật lệ chung
17:40 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong quản lý
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý