한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공도
[ gongdo ]
(도로) quốc lộ, xa lộ, đường lớn
Chi tiết từ
공도 / gongdo /
(도로) quốc lộ, xa lộ, đường lớn
(정의) công đạo, chính nghĩa.
Ví dụ:
공도를 밟다
đạp lên chính nghĩa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đường công cộng
17:46 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Đường phố
17:46 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Lối đi công cộng
17:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý