JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공매
[ gongmae ]
sự bán đấu giá.

Chi tiết từ

공매 / gongmae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự bán đấu giá.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공매에 부치다

bán đấu giá.

Từ liên quan:

압류재산 압류 공탁 경매 유체동산 추심 헐값 융자금 특정물 사채권 체납자 복비 손괴 임차 환매 낙찰 탁송 매매거래 담보물 이주비

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공매ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới