한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공매
[ gongmae ]
sự bán đấu giá.
Chi tiết từ
공매 / gongmae /
Sự bán đấu giá.
Ví dụ:
공매에 부치다
bán đấu giá.
Từ liên quan:
압류재산 압류 공탁 경매 유체동산 추심 헐값 융자금 특정물 사채권 체납자 복비 손괴 임차 환매 낙찰 탁송 매매거래 담보물 이주비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bán đấu giá
18:36 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
bán công khai
18:36 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
trong giao dịch tài sản
18:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý