한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공모전
[ gongmojeon ]
cuộc triển lãm, buổi trưng bày
Chi tiết từ
공모전 / gongmojeon /
danh từ
Cuộc triển lãm, buổi trưng bày
공개적으로 모집한 작품의 전시회.
Cuộc triển lãm các tác phẩm được tuyển chọn công khai.
Từ liên quan:
당선작 수상작 콘테스트 입선작 공모 출품작 글짓기 작품전 아이디어 사생대회 백일장 장려상 가구디자인 경연대회 가작
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộc thi sáng tạo
15:22 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cơ hội thể hiện tài năng
15:22 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường tổ chức cho sinh viên
15:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý