JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공선
[ gongseon ]
cuộc bầu cử công bằng

Chi tiết từ

공선 / gongseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cuộc bầu cử công bằng
icon Jaemy dictionary
Dân bầu.
icon Jaemy dictionary
공선하다 tiến hành dân cử.

Từ liên quan:

멥쌀 유견 조기젓 체환 관곽 증병 참밀 희문 골분 대맥 단삼 손우 차금 승제 길경 형개 누거 룽안 풍해 택사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới