한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공선
[ gongseon ]
cuộc bầu cử công bằng
Chi tiết từ
공선 / gongseon /
Cuộc bầu cử công bằng
Dân bầu.
공선하다 tiến hành dân cử.
Từ liên quan:
멥쌀 유견 조기젓 체환 관곽 증병 참밀 희문 골분 대맥 단삼 손우 차금 승제 길경 형개 누거 룽안 풍해 택사
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong chính trị
17:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bầu cử công khai
17:36 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
phiếu bầu
17:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý