JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공얻다
[ gongeottta ]
Giành được mà không tốn công sức.

Các từ gợi ý

얻다
【eottta】
nhận được, có được
공
【gong】
quả bóng, quả banh
엇갈리다
【eotkkalrida】
lệch
무엇
【mueot】
cái gì, gì
엇바꾸다
【eotppakkuda】
hoán đổi
공
【gong】
công lao, khen thưởng.
공
【gong】
việc công, công việc chung
공
【gong】
không, 0
엇가다
【eotkkada】
sai chệch, khác đi (lời nói hay hành động).
엇걸다
【eotkkeolda】
gác, vắt (chéo), chồng (lên).
엇베다
【eotppeda】
cắt xiên, cắt vẹo.
엇결
【eotkkyeol】
Nhánh ngang cây.
엇보
【eotppo】
bảo lãnh, đảm bảo lẫn cho nhau (trong việc vay mượn).
두엇
【dueot】
khoảng hai
당구공
【danggugong】
bóng bi-a
Xem thêm

Chi tiết từ

공얻다 / gongeottta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giành được mà không tốn công sức.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공얻다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới