한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공얻다
[ gongeottta ]
Giành được mà không tốn công sức.
Các từ gợi ý
얻다
【eottta】
nhận được, có được
공
【gong】
quả bóng, quả banh
엇갈리다
【eotkkalrida】
lệch
무엇
【mueot】
cái gì, gì
엇바꾸다
【eotppakkuda】
hoán đổi
공
【gong】
công lao, khen thưởng.
공
【gong】
việc công, công việc chung
공
【gong】
không, 0
엇가다
【eotkkada】
sai chệch, khác đi (lời nói hay hành động).
엇걸다
【eotkkeolda】
gác, vắt (chéo), chồng (lên).
엇베다
【eotppeda】
cắt xiên, cắt vẹo.
엇결
【eotkkyeol】
Nhánh ngang cây.
엇보
【eotppo】
bảo lãnh, đảm bảo lẫn cho nhau (trong việc vay mượn).
두엇
【dueot】
khoảng hai
당구공
【danggugong】
bóng bi-a
Xem thêm
Chi tiết từ
공얻다 / gongeottta /
động từ
Giành được mà không tốn công sức.
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
có cơ hội tốt
15:22 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong thể thao
15:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhận bóng
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý