한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공위
[ gongwi ]
(빈) chỗ trống, vị trí trống.
Chi tiết từ
공위 / gongwi /
(빈) chỗ trống, vị trí trống.
(실권없는) hữu danh vô thực, chức danh trên danh nghĩa.
Từ liên quan:
황위 궐위
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quyền công cộng
16:24 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
quyền lợi chung
16:24 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
sử dụng trong pháp lý
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý