한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공의
[ gongui ]
thầy thuốc chung của một vùng.(thời xưa)
Các từ gợi ý
공공의
【gonggongui】
công cộng
수공의
【sugongui】
thủ công
Chi tiết từ
공의 / gongui /
Thầy thuốc chung của một vùng.(thời xưa)
Từ liên quan:
공 공과 공이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
công lý
15:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sự công bằng
15:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong luật pháp
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý