한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공중누각
[ gongjungnugak ]
sự mơ mộng hão huyền, chuyện viển vông, lâu đài trên mây.
Chi tiết từ
공중누각 / gongjungnugak /
Sự mơ mộng hão huyền, chuyện viển vông, lâu đài trên mây.
Ví dụ:
공중누각을 짓다
xây lâu đài trên mây, tính những chuyện viển vông
공중누각을 짓는 사람
người hay tính những chuyện viển vông, người mơ mộng hão huyền.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cung điện trên không
19:33 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Hình ảnh không thực tế
19:33 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong văn thơ
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý