JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공통
[ gongtong ]
sự chung, sự giống nhau

Các từ gợi ý

공통적
【gongtongjeok】
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
공통성
【gongtongsseong】
tính tương đồng, tính chung, tính giống nhau
공통어
【gongtongeo】
ngôn ngữ chung
공통분모
【gongtongbunmo】
mẫu số chung
공통점
【gongtongjjeom】
điểm chung, điểm giống nhau, điểm tương đồng
공통되다
【gongtongdoeda || gongtongdweda】
chung, giống nhau

Chi tiết từ

공통 / gongtong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự chung, sự giống nhau
여럿 사이에 서로 같거나 관계됨.
Việc giữa nhiều thứ có điểm giống nhau hay có quan hệ với nhau.

Từ liên quan:

유사어 분모

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공통ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới