한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공통
[ gongtong ]
sự chung, sự giống nhau
Các từ gợi ý
공통적
【gongtongjeok】
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
공통성
【gongtongsseong】
tính tương đồng, tính chung, tính giống nhau
공통어
【gongtongeo】
ngôn ngữ chung
공통분모
【gongtongbunmo】
mẫu số chung
공통점
【gongtongjjeom】
điểm chung, điểm giống nhau, điểm tương đồng
공통되다
【gongtongdoeda || gongtongdweda】
chung, giống nhau
Chi tiết từ
공통 / gongtong /
danh từ
Sự chung, sự giống nhau
여럿 사이에 서로 같거나 관계됨.
Việc giữa nhiều thứ có điểm giống nhau hay có quan hệ với nhau.
Từ liên quan:
유사어 분모
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chung, phổ biến
17:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có tính chất giống nhau
17:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng để chỉ sự tương đồng
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 共 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý