한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공평하게
[ gongpyeonghage ]
bằng nhau
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
공평
【gongpyeong】
sự công bình, sự công bằng
공평
【gongpyeong】
công luận.
공평하다
【gongpyeonghada】
công bình, công bằng
불공평
【bulgongpyeong】
sự bất công, sự thiếu công bằng
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
공평무사하다
【gongpyeongmusahada】
công bằng vô tư, công bình vô tư
불공평한
【bulgongpyeonghan】
bất công
불공평하다
【bulgongpyeonghada】
bất công, thiếu công bằng
불행하게
【bulhaenghage】
không may
Xem thêm
Chi tiết từ
공평하게 / gongpyeonghage /
Bằng nhau
Từ liên quan:
공평히 평등하게 균등하게
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một cách công bằng
18:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
không thiên vị, bình đẳng
18:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng trong các cuộc thảo luận
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý