JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공평하게
[ gongpyeonghage ]
bằng nhau

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
공평
【gongpyeong】
sự công bình, sự công bằng
공평
【gongpyeong】
công luận.
공평하다
【gongpyeonghada】
công bình, công bằng
불공평
【bulgongpyeong】
sự bất công, sự thiếu công bằng
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
공평무사하다
【gongpyeongmusahada】
công bằng vô tư, công bình vô tư
불공평한
【bulgongpyeonghan】
bất công
불공평하다
【bulgongpyeonghada】
bất công, thiếu công bằng
불행하게
【bulhaenghage】
không may
Xem thêm

Chi tiết từ

공평하게 / gongpyeonghage /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bằng nhau

Từ liên quan:

공평히 평등하게 균등하게

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공평하게ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới