한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공한
[ gonghan ]
công hàm, công văn, văn bản chính thức.
Các từ gợi ý
공한지
【gonghanji】
khu đất trống.
Chi tiết từ
공한 / gonghan /
Công hàm, công văn, văn bản chính thức.
Từ liên quan:
이욕 천심 상견 탐심 제행 삼독 실유 공능 구공 신촉 단견 출리 추호 확연 가행 인일
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không có gì, trống rỗng
19:35 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
trạng thái thiếu hụt
19:35 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong văn viết
19:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 公 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý