한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공휴일
[ gonghyuil ]
những ngày nghỉ công
Các từ gợi ý
법적공휴일
【beopjeokgonghyuil】
ngày nghỉ chính thức
Chi tiết từ
공휴일 / gonghyuil /
danh từ
Những ngày nghỉ công
국경일이나 명절같이 국가에서 지정하여 쉬는 날.
Những ngày nghỉ theo quy định của nhà nước vào dịp quốc khánh hay lễ Tết.
Từ liên quan:
법정공휴일 국경일 휴무일 휴일 기념일 일요일 석가탄신일 개관시간 이용시간
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngày nghỉ lễ
19:40 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
ngày không làm việc
19:40 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường là các ngày lễ quốc gia
19:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý