JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공휴일
[ gonghyuil ]
những ngày nghỉ công

Các từ gợi ý

법적공휴일
【beopjeokgonghyuil】
ngày nghỉ chính thức

Chi tiết từ

공휴일 / gonghyuil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Những ngày nghỉ công
국경일이나 명절같이 국가에서 지정하여 쉬는 날.
Những ngày nghỉ theo quy định của nhà nước vào dịp quốc khánh hay lễ Tết.

Từ liên quan:

법정공휴일 국경일 휴무일 휴일 기념일 일요일 석가탄신일 개관시간 이용시간

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공휴일ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới