한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
공-
[ gong- ]
không tốn, của chùa
Các từ gợi ý
공
【gong】
quả bóng, quả banh
-공
【-gong】
công, ông
-공
【-gong】
thợ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
공
【gong】
công lao, khen thưởng.
공
【gong】
việc công, công việc chung
공
【gong】
không, 0
당구공
【danggugong】
bóng bi-a
탁구공
【takkkugong】
quả bóng bàn
축구공
【chukkkugong】
quả bóng đá
농구공
【nonggugong】
quả bóng rổ
공것
【gongkkeot】
của trời cho, của cho không
공약수
【gongyakssu】
ước số chung
벌목공
【beolmokkkong】
thợ đốn cây
공테이프
【gongteipeu】
cuộn băng trắng, cuộn băng trống
Xem thêm
Chi tiết từ
공- / gong- /
phụ tố


Không tốn, của chùa
‘힘이나 돈이 들지 않은’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không mất sức lực hay tiền bạc'.
Trắng, không
‘빈’ 또는 ‘효과가 없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trống' hoặc 'không có hiệu quả'.
Vô ích
‘쓸모없이’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không có tác dụng'.
Từ liên quan:
투희 안물 섐블즈 끝판 요- 애첩 불양 고블 짝눈 헤링
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong các hoạt động tập thể
18:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Công cộng, chung
18:15 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Liên quan đến xã hội
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý