JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

공-
[ gong- ]
không tốn, của chùa

Các từ gợi ý

공
【gong】
quả bóng, quả banh
-공
【-gong】
công, ông
-공
【-gong】
thợ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
공
【gong】
công lao, khen thưởng.
공
【gong】
việc công, công việc chung
공
【gong】
không, 0
당구공
【danggugong】
bóng bi-a
탁구공
【takkkugong】
quả bóng bàn
축구공
【chukkkugong】
quả bóng đá
농구공
【nonggugong】
quả bóng rổ
공것
【gongkkeot】
của trời cho, của cho không
공약수
【gongyakssu】
ước số chung
벌목공
【beolmokkkong】
thợ đốn cây
공테이프
【gongteipeu】
cuộn băng trắng, cuộn băng trống
Xem thêm

Chi tiết từ

공- / gong- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Không tốn, của chùa
‘힘이나 돈이 들지 않은’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không mất sức lực hay tiền bạc'.
icon Jaemy dictionary
Trắng, không
‘빈’ 또는 ‘효과가 없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trống' hoặc 'không có hiệu quả'.
icon Jaemy dictionary
Vô ích
‘쓸모없이’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không có tác dụng'.

Từ liên quan:

투희 안물 섐블즈 끝판 요- 애첩 불양 고블 짝눈 헤링

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

공-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới