한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
과꽃
[ gwakkot ]
[식물학] cây cúc tây.
Chi tiết từ
과꽃 / gwakkot /
[식물학] cây cúc tây.
Từ liên quan:
초롱꽃 분꽃 앵초 꽃말 목서 금강초롱 옥잠화 천일홍 멧새 별꽃 솔나리 개미취 금낭화 솔새 보춘화 범부채 치자나무 갯메꽃 함박꽃 독말풀
Từ điển mở
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.
14:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Hoa trái ngọt.
14:46 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Biểu tượng của sự tươi tốt.
14:46 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý