한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
과자
[ gwaja ]
bánh ngọt, bánh quy
Các từ gợi ý
생과자
【saenggwaja】
bánh kẹo
양과자
【yanggwaja】
bánh kẹo phương Tây, bánh kẹo làm theo kiểu phương Tây.
막과자
【makkkwaja】
Kẹo bánh chất lượng thấp.
Chi tiết từ
과자 / gwaja /
danh từ
Bánh ngọt, bánh quy
밀가루나 쌀가루 등에 우유, 설탕 등을 넣고 반죽하여 굽거나 튀긴 간식.
Thức ăn nhẹ được làm bằng cách cho đường, sữa và một số gia vị khác vào bột mì hay bột gạo rồi chiên/rán hoặc nướng lên.
Từ liên quan:
사탕 간식 과일 빵 식빵 머핀 면류 양갱 제과 봉지 물엿 어묵 육포 두유 팥소 음료 식품 오뎅 분유 롤빵
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong các buổi tiệc
15:39 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bánh kẹo
15:39 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Đồ ăn vặt
15:39 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý