한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
과정
[ gwajeong ]
chương trình (học, nghiên cứu)
과정
[ gwajeong ]
quá trình
Các từ gợi ý
교과 과정
【gyogwa gwajeong】
chương trình giảng dạy
교육 과정
【gyoyuk gwajeong】
chương trình giảng dạy
Chi tiết từ
과정 / gwajeong /
danh từ
Chương trình (học, nghiên cứu)
일정한 기간 동안 지속되는 학업이나 연구.
Sự nghiên cứu hay học tập được liên tục trong suốt một khoảng thời gian nhất định.
Từ liên quan:
수료 절차 강착 화석화 석사 방법 등온 교과 변천 형성 발달 기법 융해 정시제
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
Các bước trong một công việc
14:52 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong học tập hoặc sản xuất.
14:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Quá trình
14:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý