JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

과정
[ gwajeong ]
chương trình (học, nghiên cứu)
과정
[ gwajeong ]
quá trình

Các từ gợi ý

교과 과정
【gyogwa gwajeong】
chương trình giảng dạy
교육 과정
【gyoyuk gwajeong】
chương trình giảng dạy

Chi tiết từ

과정 / gwajeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chương trình (học, nghiên cứu)
일정한 기간 동안 지속되는 학업이나 연구.
Sự nghiên cứu hay học tập được liên tục trong suốt một khoảng thời gian nhất định.

Từ liên quan:

수료 절차 강착 화석화 석사 방법 등온 교과 변천 형성 발달 기법 융해 정시제

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

과정ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới