한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
과하다
[ gwahada ]
quá nhiều, quá mức, thái quá, quá dư thừa.
과하다
[ gwahada ]
đánh (thuế), phạt, bắt gánh vác, bắt cáng đáng.
과하다
[ gwahada ]
quá
과하다
[ gwahada ]
bắt nộp, yêu cầu nộp
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
과학화
【gwahakwa】
sự khoa học hóa
과학화하다
【gwahakwahada】
khoa học hóa
과학화되다
【gwahakwadoeda || gwahakwadweda】
được khoa học hóa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
과하다 / gwahada /
Quá nhiều, quá mức, thái quá, quá dư thừa.
Ví dụ:
농담이 과하다
đùa thái quá.
과하게
thái quá, một cách quá mức
과한 부담을 지우다
bắt vác gánh nặng qúa mức
술을 과하게 마시다
uống rượu quá nhiều
Từ đồng nghĩa:
과분하다
Từ liên quan:
과도하다 지나치다 너무하다 가혹하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quá mức cần thiết
16:13 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
quá đáng, thái quá
16:13 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng khi chỉ sự phóng đại
16:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý