JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

과하다
[ gwahada ]
quá nhiều, quá mức, thái quá, quá dư thừa.
과하다
[ gwahada ]
đánh (thuế), phạt, bắt gánh vác, bắt cáng đáng.
과하다
[ gwahada ]
quá
과하다
[ gwahada ]
bắt nộp, yêu cầu nộp

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
과학화
【gwahakwa】
sự khoa học hóa
과학화하다
【gwahakwahada】
khoa học hóa
과학화되다
【gwahakwadoeda || gwahakwadweda】
được khoa học hóa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

과하다 / gwahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quá nhiều, quá mức, thái quá, quá dư thừa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

농담이 과하다

đùa thái quá.

icon Jaemy dictionary

과하게

thái quá, một cách quá mức

icon Jaemy dictionary

과한 부담을 지우다

bắt vác gánh nặng qúa mức

icon Jaemy dictionary

술을 과하게 마시다

uống rượu quá nhiều

Từ đồng nghĩa:

과분하다

Từ liên quan:

과도하다 지나치다 너무하다 가혹하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

과하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới