JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

관
[ gwan ]
quan tài
관
[ gwan ]
mũ miện
관
[ gwan ]
ống
관
[ gwan ]
kwan

Các từ gợi ý

배수관
【baesugwan】
ống nước
경무관
【gyeongmugwan】
cấp bậc trong ngành cảnh sát (tương đương phó giám đốc công an tỉnh, thành).
-관
【-gwan】
quán
교도관
【gyodogwan】
cán bộ quản giáo
고문관
【gomungwan】
viên cố vấn, chức cố vấn
상설관
【sangseolgwan】
tòa nhà bố trí sẵn các thiết bị
면접관
【myeonjeopkkwan】
người phỏng vấn
시험관
【siheomgwan】
người ra đề, người chấm thi, người coi thi
취조관
【chwijogwan】
điều tra viên
내세관
【naesegwan】
quan niệm về kiếp sau, quan niệm về kiếp lai sinh
박물관
【bangmulgwan】
viện bảo tàng
인생관
【insaenggwan】
nhân sinh quan, suy nghĩ về cuộc sống của con người
송유관
【songyugwan】
ống dẫn dầu, đường ống vận chuyển dầu
담당관
【damdanggwan】
cán bộ phụ trách
미술관
【misulgwan】
phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
Xem thêm

Chi tiết từ

관 / gwan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quan tài
죽은 사람의 몸을 넣는 길쭉한 상자.
Vật hình hộp dùng để chứa thi thể người chết.

Từ liên quan:

공 관의 력 엽 촌민 관이 학

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

관ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới