한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관
[ gwan ]
quan tài
관
[ gwan ]
mũ miện
관
[ gwan ]
ống
관
[ gwan ]
kwan
Các từ gợi ý
배수관
【baesugwan】
ống nước
경무관
【gyeongmugwan】
cấp bậc trong ngành cảnh sát (tương đương phó giám đốc công an tỉnh, thành).
-관
【-gwan】
quán
교도관
【gyodogwan】
cán bộ quản giáo
고문관
【gomungwan】
viên cố vấn, chức cố vấn
상설관
【sangseolgwan】
tòa nhà bố trí sẵn các thiết bị
면접관
【myeonjeopkkwan】
người phỏng vấn
시험관
【siheomgwan】
người ra đề, người chấm thi, người coi thi
취조관
【chwijogwan】
điều tra viên
내세관
【naesegwan】
quan niệm về kiếp sau, quan niệm về kiếp lai sinh
박물관
【bangmulgwan】
viện bảo tàng
인생관
【insaenggwan】
nhân sinh quan, suy nghĩ về cuộc sống của con người
송유관
【songyugwan】
ống dẫn dầu, đường ống vận chuyển dầu
담당관
【damdanggwan】
cán bộ phụ trách
미술관
【misulgwan】
phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
Xem thêm
Chi tiết từ
관 / gwan /
danh từ
Quan tài
죽은 사람의 몸을 넣는 길쭉한 상자.
Vật hình hộp dùng để chứa thi thể người chết.
Từ liên quan:
공 관의 력 엽 촌민 관이 학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mắt kính
17:47 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cái vỏ
17:47 21-07-2026
Trang An
Thành viên
phương diện, lĩnh vực
17:47 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý