JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

관례
[ gwalrye ]
lệ, tiền lệ
관례
[ gwalrye ]
lễ trưởng thành, lễ thành niên, lễ thành đinh

Chi tiết từ

관례 / gwalrye /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lệ, tiền lệ
한 사회에서 오래 전부터 반복적으로 일어나 관습처럼 된 일.
Việc xảy ra lặp đi lặp lại từ trước đó rất lâu trong một xã hội và trở thành một tập quán.

Từ liên quan:

관습 상례 관례의 제례 의례 예법 명세 혼례 관명

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

관례ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới