한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관위
[ gwanwi ]
chức vụ(관등).
Chi tiết từ
관위 / gwanwi /
Chức vụ(관등).
Từ liên quan:
관등 훈등 잡찬 인망 과전 품계 왕공 화족 촉음 적서 직급 적류 문반 대악 황위 내람 심약 서위 임면 관직
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chức vụ
17:57 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
cấp bậc
17:57 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong hành chính
17:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý