JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

관찰
[ gwanchal ]
sự quan sát

Các từ gợi ý

관찰력
【gwanchalryeok】
năng lực quan sát, khả năng quan sát
관찰사
【gwanchalssa】
kẻ thống trị.
관찰자
【gwanchaljja】
người quan sát
관찰하다
【gwanchalhada】
quan sát
관찰하다
【gwanchalhada】
quan sát
관찰되다
【gwanchaldoeda || gwanchaldweda】
được quan sát, bị quan sát

Chi tiết từ

관찰 / gwanchal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự quan sát
사물이나 현상을 주의 깊게 자세히 살펴봄.
Việc tìm hiểu một cách tỉ mỉ và cẩn thận theo đúng với bản chất mà sự vật hay hiện tượng có.

Từ liên quan:

들새 관측 관찰법 실험 탐구 공변세포

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

관찰ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới