한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관찰
[ gwanchal ]
sự quan sát
Các từ gợi ý
관찰력
【gwanchalryeok】
năng lực quan sát, khả năng quan sát
관찰사
【gwanchalssa】
kẻ thống trị.
관찰자
【gwanchaljja】
người quan sát
관찰하다
【gwanchalhada】
quan sát
관찰하다
【gwanchalhada】
quan sát
관찰되다
【gwanchaldoeda || gwanchaldweda】
được quan sát, bị quan sát
Chi tiết từ
관찰 / gwanchal /
danh từ
Sự quan sát
사물이나 현상을 주의 깊게 자세히 살펴봄.
Việc tìm hiểu một cách tỉ mỉ và cẩn thận theo đúng với bản chất mà sự vật hay hiện tượng có.
Từ liên quan:
들새 관측 관찰법 실험 탐구 공변세포
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quan sát, theo dõi
18:45 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
nhìn nhận một cách sắc sảo
18:45 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý