한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관학
[ gwanhak ]
trường quốc lập.
Chi tiết từ
관학 / gwanhak /
Trường quốc lập.
Từ liên quan:
율학 국학 선현 반궁 학무 군진 육경 문반 육부 병부 후학 빈례 왕공 교학 훈고학 음약 교육 제술 악공 강신무
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Trường học nhà nước
19:33 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong giáo dục chính quy
19:33 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Học viện công
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý