한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관행
[ gwanhaeng ]
thói quen, lệ thường, lệ, tục lệ
Chi tiết từ
관행 / gwanhaeng /
danh từ
Thói quen, lệ thường, lệ, tục lệ
사회에서 어떤 일을 할 때 습관처럼 따르는, 오래 전부터 일을 하던 방식.
Phương thức có từ lâu đời, theo một thói quen mỗi khi làm một việc nào đó trong xã hội.
Từ liên quan:
악습 통념 관습 관행의 규범 행태 타성 풍토
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thói quen, phong tục
17:26 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Cách làm truyền thống
17:26 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường trong xã hội và văn hóa
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý