한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
관헌
[ gwanheon ]
ty, sở, nha
Chi tiết từ
관헌 / gwanheon /
danh từ

Ty, sở, nha
(옛날에) 국가의 사무를 집행하는 기관이나 그 건물.
(ngày xưa) Cơ quan thực hiện công việc của nhà nước vào thời xưa, hoặc tòa nhà đó.
Nhà cầm quyền, quan lại
(옛날에) 관직에 있는 사람.
(ngày xưa) Người có chức sắc vào thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
벼슬아치 관리
Từ liên quan:
임검 응소 백계 관노 철병 왜적 관방 왜인 외세 설영 학무 내왕 토족 진휼 검속 군령 조독 징모 정벌군 군공
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quan chức
17:01 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
nhân viên chính phủ
17:01 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
liên quan đến pháp luật
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý