JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

관헌
[ gwanheon ]
ty, sở, nha

Chi tiết từ

관헌 / gwanheon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ty, sở, nha
(옛날에) 국가의 사무를 집행하는 기관이나 그 건물.
(ngày xưa) Cơ quan thực hiện công việc của nhà nước vào thời xưa, hoặc tòa nhà đó.
icon Jaemy dictionary
Nhà cầm quyền, quan lại
(옛날에) 관직에 있는 사람.
(ngày xưa) Người có chức sắc vào thời xưa.

Từ đồng nghĩa:

벼슬아치 관리

Từ liên quan:

임검 응소 백계 관노 철병 왜적 관방 왜인 외세 설영 학무 내왕 토족 진휼 검속 군령 조독 징모 정벌군 군공

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

관헌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới