JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

광견
[ gwanggyeon ]
chó dại, chó điên.

Các từ gợi ý

광견병
【gwanggyeonppyeong】
bệnh dại
광견병
【gwanggyeonppyeong】
bệnh dại

Chi tiết từ

광견 / gwanggyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chó dại, chó điên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

광견병

bệnh dại

icon Jaemy dictionary

광견병에 걸리다

mắc bệnh dại.

Từ liên quan:

강쇠 참월 견신 뇌룡 백안 촉새 애꾸 뇌전 현녀 독종 색욕 쌍칼 까불이 뇌절 원귀 할멈 색마 준사 염라 견공

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

광견ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới