한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
광견
[ gwanggyeon ]
chó dại, chó điên.
Các từ gợi ý
광견병
【gwanggyeonppyeong】
bệnh dại
광견병
【gwanggyeonppyeong】
bệnh dại
Chi tiết từ
광견 / gwanggyeon /
Chó dại, chó điên.
Ví dụ:
광견병
bệnh dại
광견병에 걸리다
mắc bệnh dại.
Từ liên quan:
강쇠 참월 견신 뇌룡 백안 촉새 애꾸 뇌전 현녀 독종 색욕 쌍칼 까불이 뇌절 원귀 할멈 색마 준사 염라 견공
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chó điên
17:06 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Thường chỉ bệnh dại
17:06 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Cảnh báo nguy hiểm khi gặp
17:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý