한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
광림
[ gwangnim ]
(경어) sự hiện diện, sự có mặt (của quý vị) (ngôn ngữ kính trọng).
Chi tiết từ
광림 / gwangnim /
(경어) sự hiện diện, sự có mặt (của quý vị) (ngôn ngữ kính trọng).
Từ liên quan:
우성사료 지어소프트 영풍 성기학 국동 삼탄 코콤 화촉 삼립식품 종속회사 두선 주성엔지니어링 코렌 경농 하한가 보합 여혼 방긋 강호지락
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ánh sáng rực rỡ
19:37 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Có thể chỉ sự nổi bật
19:37 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Liên quan đến nghệ thuật hoặc thiên nhiên
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý