한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
광주리
[ gwangjuri ]
cái rổ, cái giỏ, cái thúng
Các từ gợi ý
둥근 광주리
【dunggeun gwangjuri】
hộp tròn
Chi tiết từ
광주리 / gwangjuri /
danh từ

Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
대나무, 싸리, 버들가지 등을 엮어서 만든, 바닥보다 위쪽이 더 벌어진 큰 그릇.
Vật dụng được đan bằng tre, lát hay nhánh loại dây thân mềm, có hình tròn và phần miệng rộng hơn phần đáy.
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
물건을 광주리에 담아 그 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm tính số lượng đồ vật đong bằng rổ.
Cái rổ, cái thúng (được làm bằng tre hoặc cây liễu gai), cái hòm mây, cái nong, nia.
Từ liên quan:
바구니 궤짝 솜다리 고깔 새끼줄 세모난 벌레혹 등걸 채반
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giỏ
19:33 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Dùng để đựng đồ
19:33 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường thấy trong chợ
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý