한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괘경
[ gwaegyeong ]
Gương treo tường.
Chi tiết từ
괘경 / gwaegyeong /
danh từ
Gương treo tường.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình ảnh
19:08 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
bức tranh
19:08 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
19:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý