한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괘사
[ gwaesa ]
Trò đùa, trò hề.
Chi tiết từ
괘사 / gwaesa /
danh từ

Trò đùa, trò hề.
Ví dụ:
괘사를 떨다 [부리다]
giở trò đùa, hề cho vui.
Từ liên quan:
개합 훈고 응종 혜사 가탁 각운 혜시 공맹 배행 찬자 포폄 실덕 위학 대무 고례 빈례 종론 악학 점층법 유간
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
nói dối
15:00 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong tranh cãi
15:00 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
lời nói xấu
15:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý