한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괘선
[ gwaeseon ]
lề, đường lề (giấy kẻ lề).
Chi tiết từ
괘선 / gwaeseon /
Lề, đường lề (giấy kẻ lề).
Từ liên quan:
벽감 글상자 조각 요판 익랑 형판 윗단 반각 낱자 획순 달필 네모꼴 겹집 귀틀 서체 잠상 백랍 설형 평순 억음
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hình vẽ
18:49 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Dùng trong phong thủy
18:49 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Liên quan đến biểu tượng
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý