한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괴다
[ goeda || gweda ]
chống, kê, lót
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
괴문서
【goemunseo】
Công văn giấy tờ kỳ lạ, chẳng hiểu từ đâu ra.
괴승아
【goeseunga】
[식물학] cây me đất.
괴현상
【goehyeonsang】
Hiện tượng lạ, kỳ lạ.
괴소문
【goesomun || gwesomun】
tiếng đồn lạ
국외
【gugoe || gugwe】
ngoài nước
옥외
【ogoe || ogwe】
bên ngoài tòa nhà
괴팍하다
【goepakada || gwepakada】
kỳ quặc, quái lạ
괴혈병
【goehyeolppyeong || gwehyeolppyeong】
bệnh scobut
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
괴다 / goeda || gweda /
động từ



Chống, kê, lót
기울어지거나 쓰러지지 않도록 아래를 받치다.
Đỡ, lót bên dưới làm cho khỏi nghiêng hay ngã.
Chồng chất lên
물건을 차곡차곡 쌓아 올리다.
Chất đồ vật lên từng lớp từng lớp một.
Tụ lại, đọng lại, gom lại
우묵한 곳이나 좁은 넓이의 공간에 액체나 냄새, 기체 등이 모이다.
Chất lỏng hay mùi, khí tụ lại ở nơi trũng xuống hay nơi có bề mặt thấp.
Đọng lại
눈에 눈물이 어리거나 입에 침이 모이다.
Ngấn lệ trong mắt hay nước bọt tụ lại trong miệng.
(물이) đọng lại, lưu lại.
(받치다) đỡ, chống đỡ
(발효) lên men
Từ đồng nghĩa:
고이다
Từ liên quan:
-ㄹ -음 -며 -았- -히 어질다 -ㄴ -데 읊다 -니 설다 종경 속격 여격 -적 썰다 원칭 호격 치- 얼다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gây rối, làm phiền.
15:46 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Tạo ra sự khó chịu cho người khác.
15:46 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng khi nói về hành động làm phiền.
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý