JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

괴다
[ goeda || gweda ]
chống, kê, lót

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
괴문서
【goemunseo】
Công văn giấy tờ kỳ lạ, chẳng hiểu từ đâu ra.
괴승아
【goeseunga】
[식물학] cây me đất.
괴현상
【goehyeonsang】
Hiện tượng lạ, kỳ lạ.
괴소문
【goesomun || gwesomun】
tiếng đồn lạ
국외
【gugoe || gugwe】
ngoài nước
옥외
【ogoe || ogwe】
bên ngoài tòa nhà
괴팍하다
【goepakada || gwepakada】
kỳ quặc, quái lạ
괴혈병
【goehyeolppyeong || gwehyeolppyeong】
bệnh scobut
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm

Chi tiết từ

괴다 / goeda || gweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chống, kê, lót
기울어지거나 쓰러지지 않도록 아래를 받치다.
Đỡ, lót bên dưới làm cho khỏi nghiêng hay ngã.
icon Jaemy dictionary
Chồng chất lên
물건을 차곡차곡 쌓아 올리다.
Chất đồ vật lên từng lớp từng lớp một.
icon Jaemy dictionary
Tụ lại, đọng lại, gom lại
우묵한 곳이나 좁은 넓이의 공간에 액체나 냄새, 기체 등이 모이다.
Chất lỏng hay mùi, khí tụ lại ở nơi trũng xuống hay nơi có bề mặt thấp.
icon Jaemy dictionary
Đọng lại
눈에 눈물이 어리거나 입에 침이 모이다.
Ngấn lệ trong mắt hay nước bọt tụ lại trong miệng.
icon Jaemy dictionary
(물이) đọng lại, lưu lại.
icon Jaemy dictionary
(받치다) đỡ, chống đỡ
icon Jaemy dictionary
(발효) lên men

Từ đồng nghĩa:

고이다

Từ liên quan:

-ㄹ -음 -며 -았- -히 어질다 -ㄴ -데 읊다 -니 설다 종경 속격 여격 -적 썰다 원칭 호격 치- 얼다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

괴다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới