한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괴롭다
[ goeroptta || gweroptta ]
đau khổ, khổ sở
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
괴로워하다
【goerowohada || gwerowohada】
đau buồn, đau đớn
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
괴롭다 / goeroptta || gweroptta /
tính từ
Đau khổ, khổ sở
몸이나 마음이 편하지 않고 아프고 고통스럽다.
Thể xác và tinh thần không thoải mái, đau đớn và khổ sở.
(고통) đau khổ, buồn phiền
(곤란) khó khăn, rắc rối, phiền phức
(경제적으로) khó khăn về mặt kinh tế
(거북하다) bất tiện, khó xử.
Ví dụ:
괴로운 입장
khó xử
괴로운 나머지
sau nỗi, kết cục của một nỗi buồn phiền muộn.
괴로운 마음
trong lòng phiền muộn
Từ liên quan:
비참하다 피곤하다 착잡하다 원망스럽다 서럽다 아프다 불안하다 쓰리다 고달프다 답답하다 외롭다 버겁다 무기력하다 속상하다 싫다 고통스럽다 힘겹다 불행하다 지겹다 벅차다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đau khổ, buồn phiền
15:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
gây khó chịu
15:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường mô tả cảm xúc tiêu cực
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý