한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
괴사
[ goesa ]
cái chết không rõ lý do, cái chết thần bí.
Các từ gợi ý
괴사하다
【goesahada || gwesahada】
chết kỳ lạ, chết bí ẩn
Chi tiết từ
괴사 / goesa /
Cái chết không rõ lý do, cái chết thần bí.
Từ liên quan:
누공 허혈 농양 궤양 결막 혈종 종창 종괴 혈뇨 동통 암종 괴저 골두 물혹 충혈 흉막 객혈 용종 홍반 박리
Từ điển mở
Mai Diễm
Thành viên
Thường gặp trong bệnh lý
18:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Hoại tử trong y học
18:13 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Tình trạng tế bào chết
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 事 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý