한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
굉장히
[ goengjanghi || gwengjanghi ]
vô cùng, rất, hết sức
Chi tiết từ
굉장히 / goengjanghi || gwengjanghi /
trạng từ

Vô cùng, rất, hết sức
매우 크고 훌륭하게.
Một cách rất lớn và to tát.
Vô cùng, rất, hết sức
매우 대단하게.
Rất dữ dội.
Từ liên quan:
상당히 무척 너무나 매우 대단히 엄청나게 아주 꽤 엄청 무지무지 정말 너무 워낙 너무너무 그만큼 의외로 정말로 참으로 지극히 꼼꼼하다
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
Cực kỳ
16:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng để nhấn mạnh
16:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Rất
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý