한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
교단에 서다
[ gyodane seoda ]
đứng trên bục giảng
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
서
【seo】
ở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
섞이다
【seokkida】
bị trộn, bị trộn lẫn
서넛
【seoneot】
ba bốn
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
교단
【gyodan】
dòng tu, phường hội tôn giáo.
교단
【gyodan】
bục giảng
벼랑에 서다
【byeorange seoda】
đứng trên vách đá, đứng trên chỏm đá
Xem thêm
Chi tiết từ
교단에 서다 / gyodane seoda /
Đứng trên bục giảng
교사로 일을 하다.
Làm việc với tư cách là giáo viên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đứng trên bục giảng
14:21 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
giảng dạy
14:21 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý