한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
교령
[ gyoryeong ]
Lệnh vua.
Chi tiết từ
교령 / gyoryeong /
danh từ
Lệnh vua.
Từ liên quan:
노래집 서품 견진 현양 경문 서품식 재속 당회 법통 감목 강론 성만찬 교종 폰시아노 병자성사 성월 청빈 사도직 강생 조배
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giáo lệnh
14:55 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
mệnh lệnh giáo dục
14:55 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong quản lý giáo dục
14:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 敎 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý