JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

교류
[ gyoryu ]
sự hợp lưu, dòng hợp lưu

Các từ gợi ý

인사교류
【insagyoryu】
sự giao lưu nhân sự.
교류하다
【gyoryuhada】
hợp lưu
교류되다
【gyoryudoeda || gyoryudweda】
được hợp lưu

Chi tiết từ

교류 / gyoryu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hợp lưu, dòng hợp lưu
시작하는 곳이 다른 물줄기가 서로 만나 섞여 흐름. 또는 그런 물줄기.
Việc dòng chảy đầu nguồn gặp và hoà lẫn với dòng khác và chảy đi. Hoặc dòng nước đó.
icon Jaemy dictionary
Sự giao lưu
문화나 사상 등이 서로 오감.
Việc trao đổi lẫn nhau về văn hoá hay tư tưởng.....
icon Jaemy dictionary
Dòng điện xoay chiều
시간에 따라 일정하게 크기와 방향이 바뀌어 흐르는 전류.
Dòng điện lưu thông có chiều và cường độ biến thiên một cách nhất định theo thời gian.

Từ liên quan:

직류 협력 접촉 송전 문화 교역 교환 접촉의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

교류ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới