한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
교반
[ gyoban ]
Pha chế, đánh.
Chi tiết từ
교반 / gyoban /
danh từ
Pha chế, đánh.
Từ liên quan:
토출 뜨임 상압 탈염 분극 침지 축력 항온조 중탕 박판 가황 모재 축합 침출 중합 침강 냉간 소성변형 토오크 저압
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khuấy trộn
19:27 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Trộn lẫn
19:27 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong nấu ăn
19:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý