JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

교수
[ gyosu ]
sự treo, sự treo cổ, sự bóp nghẹt, sự bóp cổ.
교수
[ gyosu ]
việc giảng dạy

Các từ gợi ý

교수법
【gyosuppeop】
phương pháp giáo dục
교수요목
【gyosuyomok】
đề cương bài giảng
조교수
【jogyosu】
trợ giáo sư
부교수
【bugyosu】
phó giáo sư
교수대
【gyosudae】
đài treo cổ
교수형
【gyosuhyeong】
án treo cổ
교수진
【gyosujin】
đội ngũ giáo sư
정교수
【jeonggyosu】
giáo sư
대학교수
【daehakkkyosu】
giáo sư đại học
명예 교수
【myeongye gyosu】
giáo sư danh dự
겸임 교수
【gyeomim gyosu】
giáo sư kiêm nhiệm

Chi tiết từ

교수 / gyosu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự treo, sự treo cổ, sự bóp nghẹt, sự bóp cổ.
icon Jaemy dictionary
교수하다 treo, treo cổ, bóp nghẹt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

교수형

hình phạt treo cổ.

icon Jaemy dictionary

교수대

giá treo cổ

Từ liên quan:

석좌 학장 학과장 강사 부교수 초빙 루핀 요목 부총장 학부장 학습 윤선 대학 박사 교무처장 정교수 교수회 총장 조교수 임용

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

교수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới