한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
교수
[ gyosu ]
sự treo, sự treo cổ, sự bóp nghẹt, sự bóp cổ.
교수
[ gyosu ]
việc giảng dạy
Các từ gợi ý
교수법
【gyosuppeop】
phương pháp giáo dục
교수요목
【gyosuyomok】
đề cương bài giảng
조교수
【jogyosu】
trợ giáo sư
부교수
【bugyosu】
phó giáo sư
교수대
【gyosudae】
đài treo cổ
교수형
【gyosuhyeong】
án treo cổ
교수진
【gyosujin】
đội ngũ giáo sư
정교수
【jeonggyosu】
giáo sư
대학교수
【daehakkkyosu】
giáo sư đại học
명예 교수
【myeongye gyosu】
giáo sư danh dự
겸임 교수
【gyeomim gyosu】
giáo sư kiêm nhiệm
Chi tiết từ
교수 / gyosu /
Sự treo, sự treo cổ, sự bóp nghẹt, sự bóp cổ.
교수하다 treo, treo cổ, bóp nghẹt.
Ví dụ:
교수형
hình phạt treo cổ.
교수대
giá treo cổ
Từ liên quan:
석좌 학장 학과장 강사 부교수 초빙 루핀 요목 부총장 학부장 학습 윤선 대학 박사 교무처장 정교수 교수회 총장 조교수 임용
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giáo sư
14:13 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
người giảng dạy
14:13 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
14:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý