JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

교정하다
[ gyojeonghada ]
hiệu đính
교정하다
[ gyojeonghada ]
hiệu chỉnh, chỉnh lý
교정하다
[ gyojeonghada ]
sửa chữa, chữa trị, điều chỉnh

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
교정
【gyojeong】
sự hiệu chỉnh
교정
【gyojeong】
giáo trình
교정
【gyojeong】
sự sửa chữa, sự chữa trị, sự điều chỉnh
교정
【gyojeong】
vườn trường
교정
【gyojeong】
sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được chỉnh sửa
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được hiệu chỉnh, được chỉnh lý
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được hiệu đính
교정지
【gyojeongji】
giấy in bản sửa
교정본
【gyojeongbon】
bản hiệu chỉnh, bản duyệt in
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

교정하다 / gyojeonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hiệu đính
남의 문장 또는 출판물의 잘못된 글자나 글귀 등을 바르게 고치다.
Chỉnh lại cho đúng chữ hay câu sai trong câu văn hay bản in của người khác.

Từ liên quan:

곡하다 간행하다 관음경 편찬하다 의논하다 봉영 부탁하다 정편 내훈 내보 번각 계하 소편 시첩 자운서원 총희 윤척 낫표 만문

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

교정하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới