한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
교정하다
[ gyojeonghada ]
hiệu đính
교정하다
[ gyojeonghada ]
hiệu chỉnh, chỉnh lý
교정하다
[ gyojeonghada ]
sửa chữa, chữa trị, điều chỉnh
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
교정
【gyojeong】
sự hiệu chỉnh
교정
【gyojeong】
giáo trình
교정
【gyojeong】
sự sửa chữa, sự chữa trị, sự điều chỉnh
교정
【gyojeong】
vườn trường
교정
【gyojeong】
sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được chỉnh sửa
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được hiệu chỉnh, được chỉnh lý
교정되다
【gyojeongdoeda || gyojeongdweda】
được hiệu đính
교정지
【gyojeongji】
giấy in bản sửa
교정본
【gyojeongbon】
bản hiệu chỉnh, bản duyệt in
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
교정하다 / gyojeonghada /
động từ
Hiệu đính
남의 문장 또는 출판물의 잘못된 글자나 글귀 등을 바르게 고치다.
Chỉnh lại cho đúng chữ hay câu sai trong câu văn hay bản in của người khác.
Từ liên quan:
곡하다 간행하다 관음경 편찬하다 의논하다 봉영 부탁하다 정편 내훈 내보 번각 계하 소편 시첩 자운서원 총희 윤척 낫표 만문
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sửa chữa
16:20 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
điều chỉnh lỗi
16:20 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong viết lách
16:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý