한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
구가
[ guga ]
sự tán dương, sự tuyên dương, sự ca ngợi.
Các từ gợi ý
구가하다
【gugahada】
ngợi ca, tán dương
Chi tiết từ
구가 / guga /
Sự tán dương, sự tuyên dương, sự ca ngợi.
Ví dụ:
인생을 구가하다
ca ngợi cuộc sống
자유를 구가하다
ca ngợi tự do.
Từ liên quan:
구와 구의 시가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ca ngợi, tán dương
16:36 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Những bài thơ, bài hát ca ngợi
16:36 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong văn học
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý